Trung-tam-dao-tao-ke-toan-tphcm


Mã số thuế Công Ty TNHH Tm Dv Vt Tô Kiều Mã số thuế: 0315319569  Địa chỉ: 132/7 Hoài Thanh, Phường 14, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
 
Công Ty TNHH Tm Dv Vt Tô Kiều
Mã số thuế: 0315319569
Địa chỉ: 132/7 Hoài Thanh, Phường 14, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Tô Thi Kiều
Ngày cấp giấy phép: 12/10/2018
Ngày hoạt động: 09/10/2018
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
6 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
7 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
8 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
9 Bán mô tô, xe máy 4541  
10 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
11 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
12 Đại lý mô tô, xe máy   45413
13 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
14 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
15 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
16 Bán buôn dầu thô   46612
17 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
18 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
19 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
20 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
21 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
22 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
23 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
24 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
25 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
26 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
27 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
28 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
30 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
31 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
32 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
33 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
34 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
35 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
36 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
38 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
39 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
40 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
41 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
42 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
43 Vận tải đường ống   49400
44 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
45 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
46 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
48 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
49 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
50 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương   52221
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
54 Bốc xếp hàng hóa 5224  
55 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
56 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
57 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
58 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
59 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
61 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
62 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
63 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
64 Bưu chính   53100
65 Chuyển phát   53200
66 Cho thuê xe có động cơ 7710  
67 Cho thuê ôtô   77101
68 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
69 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
70 Cho thuê băng, đĩa video   77220
71 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
72 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
73 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
74 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
75 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
76 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
77 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
78 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
79 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn