Trung-tam-dao-tao-ke-toan-tphcm


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Xuất Nhập Khẩu Đại Tín Mã số thuế: 0315321543 Địa chỉ: 15 Ngô Chí Quốc, Khu phố 5, Phường Tam Bình, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
 
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Xuất Nhập Khẩu Đại Tín
Mã số thuế: 0315321543
Địa chỉ: 15 Ngô Chí Quốc, Khu phố 5, Phường Tam Bình, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày cấp giấy phép: 12/10/2018
Ngày hoạt động: 10/10/2018 
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
2 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
3 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
4 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
6 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
7 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
8 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
10 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
11 Bán buôn hoa và cây   46202
12 Bán buôn động vật sống   46203
13 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
15 Bán buôn gạo   46310
16 Bán buôn thực phẩm 4632  
17 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
18 Bán buôn thủy sản   46322
19 Bán buôn rau, quả   46323
20 Bán buôn cà phê   46324
21 Bán buôn chè   46325
22 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
23 Bán buôn thực phẩm khác   46329
24 Bán buôn đồ uống 4633  
25 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
26 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
29 Bán buôn vải   46411
30 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
31 Bán buôn hàng may mặc   46413
32 Bán buôn giày dép   46414
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
35 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
38 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
41 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
42 Bán buôn dầu thô   46612
43 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
44 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
45 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
46 Bán buôn quặng kim loại   46621
47 Bán buôn sắt, thép   46622
48 Bán buôn kim loại khác   46623
49 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
50 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
51 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
52 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
53 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
54 Bán buôn cao su   46694
55 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
56 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
57 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
58 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
59 Bán buôn tổng hợp   46900
60 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
61 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
63 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
64 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
65 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
66 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
67 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
68 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
69 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
70 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
71 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
72 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
73 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
74 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
75 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
76 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
77 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
78 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
79 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
80 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
81 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
83 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
84 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
85 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
86 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
87 Vận tải đường ống   49400
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
92 Bốc xếp hàng hóa 5224  
93 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
94 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
95 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
96 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
97 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
98 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
99 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
100 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
101 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
102 Bưu chính   53100
103 Chuyển phát   53200
104 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
105 Khách sạn   55101
106 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
107 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
108 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
109 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
110 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
111 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
112 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
113 Dịch vụ ăn uống khác   56290
114 Cho thuê xe có động cơ 7710  
115 Cho thuê ôtô   77101
116 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
117 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
118 Cho thuê băng, đĩa video   77220
119 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
120 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
121 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
122 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
123 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
124 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
125 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
126 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
127 Cung ứng lao động tạm thời   78200
128 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
129 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
130 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
131 Đại lý du lịch   79110
132 Điều hành tua du lịch   79120
133 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
134 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
135 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
136 Dịch vụ điều tra   80300
137 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
138 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
139 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
140 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
141 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn