Trung-tam-dao-tao-ke-toan-tphcm


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhung Beauty Spa Mã số thuế: 0315319054  Địa chỉ: 107 Bến Vân Đồn, Phường 9, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
 
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhung Beauty Spa
Mã số thuế: 0315319054
Địa chỉ: 107 Bến Vân Đồn, Phường 9, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Nhung
Ngày cấp giấy phép: 12/10/2018
Ngày hoạt động: 09/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn thực phẩm 4632  
6 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
7 Bán buôn thủy sản   46322
8 Bán buôn rau, quả   46323
9 Bán buôn cà phê   46324
10 Bán buôn chè   46325
11 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
12 Bán buôn thực phẩm khác   46329
13 Bán buôn đồ uống 4633  
14 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
15 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
18 Bán buôn vải   46411
19 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
20 Bán buôn hàng may mặc   46413
21 Bán buôn giày dép   46414
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
23 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
24 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
25 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
26 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
27 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
28 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
29 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
30 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
37 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
40 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
42 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
43 Bán buôn quặng kim loại   46621
44 Bán buôn sắt, thép   46622
45 Bán buôn kim loại khác   46623
46 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
48 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
49 Bán buôn xi măng   46632
50 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
51 Bán buôn kính xây dựng   46634
52 Bán buôn sơn, vécni   46635
53 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
54 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
56 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
57 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
58 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
59 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
60 Bán buôn cao su   46694
61 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
62 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
63 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
64 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
65 Bán buôn tổng hợp   46900
66 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
69 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
70 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
71 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
73 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
74 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
75 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
76 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
77 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
78 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
79 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
80 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
81 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
82 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
83 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
84 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
85 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
86 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
87 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
88 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
89 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
92 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
93 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
94 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
95 Khách sạn   55101
96 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
97 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
98 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
99 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
100 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
101 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
102 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
103 Dịch vụ ăn uống khác   56290
104 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
105 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
106 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
107 Xuất bản sách   58110
108 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
109 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
110 Hoạt động xuất bản khác   58190
111 Xuất bản phần mềm   58200
112 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
113 Hoạt động kiến trúc   71101
114 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
115 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
116 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
117 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
118 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
119 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
120 Quảng cáo   73100
121 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
122 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
123 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn