Trung-tam-dao-tao-ke-toan-tphcm


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kinh Doanh Phát Lộc Mã số thuế: 0315326421 Địa chỉ: 24 Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
 
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kinh Doanh Phát Lộc
Mã số thuế: 0315326421
Địa chỉ: 24 Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thiện Thanh Tâm
Ngày cấp giấy phép: 12/10/2018
Ngày hoạt động: 11/10/2018
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
6 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
7 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
8 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
9 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
10 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
11 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
14 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
18 Bán mô tô, xe máy 4541  
19 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
20 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
21 Đại lý mô tô, xe máy   45413
22 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
23 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
24 Đại lý   46101
25 Môi giới   46102
26 Đấu giá   46103
27 Bán buôn thực phẩm 4632  
28 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
29 Bán buôn thủy sản   46322
30 Bán buôn rau, quả   46323
31 Bán buôn cà phê   46324
32 Bán buôn chè   46325
33 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
34 Bán buôn thực phẩm khác   46329
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
37 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
40 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
42 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
43 Bán buôn quặng kim loại   46621
44 Bán buôn sắt, thép   46622
45 Bán buôn kim loại khác   46623
46 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
48 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
49 Bán buôn xi măng   46632
50 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
51 Bán buôn kính xây dựng   46634
52 Bán buôn sơn, vécni   46635
53 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
54 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
56 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
57 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
58 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
59 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
60 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
61 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
62 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
63 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
64 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
66 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
67 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
68 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
69 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
70 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
71 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
72 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
73 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
74 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
75 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
76 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
77 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
78 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
79 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
80 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
81 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
83 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
84 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
85 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
86 Vận tải đường ống   49400
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
91 Bốc xếp hàng hóa 5224  
92 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
93 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
94 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
95 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
96 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
97 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
98 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
99 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
100 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
101 Bưu chính   53100
102 Chuyển phát   53200
103 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
104 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
105 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
106 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
107 Dịch vụ ăn uống khác   56290
108 Cho thuê xe có động cơ 7710  
109 Cho thuê ôtô   77101
110 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
111 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
112 Cho thuê băng, đĩa video   77220
113 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
114 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
115 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
116 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
117 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
118 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
119 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
120 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
121 Cung ứng lao động tạm thời   78200
122 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
123 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
124 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
125 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
126 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
127 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
128 Dịch vụ đóng gói   82920
129 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn