Trung-tam-dao-tao-ke-toan-tphcm


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Dự Án Bất Động Sản Premium Land Mã số thuế: 0315322498  Địa chỉ: 66 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Dự Án Bất Động Sản Premium Land
Mã số thuế: 0315322498 
Địa chỉ: 66 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trương Thị Thanh
Ngày cấp giấy phép: 11/10/2018
Ngày hoạt động: 10/10/2018
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
2 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
3 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
4 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
5 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
6 Bảo quản gỗ   16102
7 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
8 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
9 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
10 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
11 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
12 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
13 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
14 In ấn   18110
15 Dịch vụ liên quan đến in   18120
16 Sao chép bản ghi các loại   18200
17 Sản xuất than cốc   19100
18 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
19 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
20 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
21 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
22 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
23 Sản xuất nước đá   35302
24 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
27 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
30 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
31 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
32 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
33 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
34 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
35 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
36 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
37 Đại lý xe có động cơ khác   45139
38 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
40 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
41 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
42 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
43 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
44 Đại lý   46101
45 Môi giới   46102
46 Đấu giá   46103
47 Bán buôn thực phẩm 4632  
48 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
49 Bán buôn thủy sản   46322
50 Bán buôn rau, quả   46323
51 Bán buôn cà phê   46324
52 Bán buôn chè   46325
53 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
54 Bán buôn thực phẩm khác   46329
55 Bán buôn đồ uống 4633  
56 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
57 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
58 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
59 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
60 Bán buôn vải   46411
61 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
62 Bán buôn hàng may mặc   46413
63 Bán buôn giày dép   46414
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
65 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
66 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
67 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
68 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
69 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
70 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
71 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
72 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
73 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
74 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
75 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
79 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
82 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
84 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
85 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
86 Bán buôn dầu thô   46612
87 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
88 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
89 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
90 Bán buôn quặng kim loại   46621
91 Bán buôn sắt, thép   46622
92 Bán buôn kim loại khác   46623
93 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
94 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
95 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
96 Bán buôn xi măng   46632
97 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
98 Bán buôn kính xây dựng   46634
99 Bán buôn sơn, vécni   46635
100 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
101 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
102 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
103 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
104 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
105 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
106 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
107 Bán buôn cao su   46694
108 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
109 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
110 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
111 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
112 Bán buôn tổng hợp   46900
113 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
114 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
115 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
116 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
117 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
118 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
119 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
120 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
121 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
122 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
123 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
124 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
125 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
126 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
127 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
128 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
129 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
130 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
131 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
132 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
133 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
134 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
135 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
136 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
137 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
138 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
139 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
140 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
141 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
142 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
143 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
144 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
145 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
146 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
147 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
148 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
149 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
150 Vận tải đường ống   49400
151 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
152 Vận tải hành khách ven biển   50111
153 Vận tải hành khách viễn dương   50112
154 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
155 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
156 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
157 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
158 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
159 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
160 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
161 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
162 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
163 Vận tải hành khách hàng không   51100
164 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
165 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
166 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
167 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
168 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
169 Bốc xếp hàng hóa 5224  
170 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
171 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
172 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
173 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
174 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
175 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
176 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
177 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
178 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu